Thịt heo là nguồn thực phẩm thiết yếu trong bữa ăn hàng ngày của người Việt. Tuy nhiên, để đảm bảo sức khỏe, việc lựa chọn thịt heo đạt chuẩn là điều vô cùng quan trọng. Vậy các chỉ tiêu đánh giá chất lượng thịt heo là gì? Cùng La Bàn Food tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé.

1. Tại sao cần kiểm nghiệm chất lượng thịt?
Việc kiểm nghiệm chất lượng thịt heo là một bước vô cùng quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm. Mỗi đối tượng, từ người tiêu dùng đến cơ sở kinh doanh, đều có những lý do khác nhau cần quan tâm đến các chỉ tiêu đánh giá chất lượng thịt heo này:
Đối với người tiêu dùng:
- Đảm bảo an toàn sức khỏe: Kiểm nghiệm giúp phát hiện các mối nguy như vi khuẩn, ký sinh trùng, kim loại nặng, dư lượng thuốc… gây hại cho sức khỏe nếu tiêu thụ phải thịt bẩn.
- Yên tâm về nguồn gốc: Thịt đã qua kiểm nghiệm chất lượng thịt heo thường đi kèm với truy xuất nguồn gốc rõ ràng, giúp người tiêu dùng yên tâm hơn khi lựa chọn.
- Tránh các bệnh truyền nhiễm từ động vật: Như giun xoắn, sán, bệnh tai xanh, lở mồm long móng…
Đối với cơ sở kinh doanh, nhà phân phối, quầy thịt, việc đánh giá chất lượng thịt heo mang lại lợi ích to không kém:
- Tuân thủ quy định pháp luật: Việc kiểm nghiệm định kỳ giúp doanh nghiệp đảm bảo phù hợp với các quy định của Bộ Y tế, Cục An toàn thực phẩm.
- Nâng cao uy tín thương hiệu: Cung cấp thịt sạch, đạt chuẩn giúp xây dựng niềm tin nơi khách hàng và gia tăng lợi thế cạnh tranh.
- Phòng tránh rủi ro pháp lý và thiệt hại kinh tế: Nếu phát hiện thịt bẩn, không đạt tiêu chuẩn, cơ sở có thể bị phạt nặng, thu hồi sản phẩm hoặc mất giấy phép kinh doanh.
- Hỗ trợ xuất khẩu: Thịt đạt kiểm nghiệm theo quy chuẩn dễ dàng tiếp cận các thị trường khó tính như Nhật Bản, EU, Hàn Quốc…

2. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng thịt heo là gì?
2.1. Chỉ tiêu cảm quan
Chỉ tiêu cảm quan liên quan đến trạng thái vật lí của thịt như độ đàn hồi, màu sắc, mùi của thịt. Theo tiểu mục 4.3 Mục 4 TCVN 7046:2019, các chỉ tiêu cảm quan dùng để đánh giá chất lượng thịt heo tươi có các tiêu chuẩn sau:
- Trạng thái: Bề mặt khô, mặt cắt mịn, sạch, không có lông và tạp chất
- Độ đàn hồi: Sau khi ấn ngón tay vào thì không để lại vết ấn trên bề mặt
- Màu sắc: Màu đặc trưng của sản phẩm – đỏ tươi hoặc hồng nhạt với thịt nạc và trắng hoặc trắng ngà với mỡ
- Mùi: Mùi thơm nhẹ đặc trưng của thịt, không quá nồng, không có mùi hôi, tanh, hoặc ôi thiu

2.2. Chỉ tiêu lý hóa
Chỉ tiêu lý hóa đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chất lượng và mức độ an toàn của thịt heo. Các thông số về thành phần dinh dưỡng, độ tươi, và các yếu tố hóa học liên quan trong kiểm nghiệm chất lượng thịt heo giúp đánh giá liệu sản phẩm có đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm và phù hợp để tiêu thụ hay không.
Bảng các chỉ tiêu lý hoá
|
Tên chỉ tiêu |
Yêu cầu |
| Độ pH | Từ 5,5 đến 6,2 |
| Phản ứng định tính dihydro sulphua (H2S) | Âm tính |
| Hàm lượng amoniac | Không lớn hơn 35mg/100g |
| Độ trong của nước luộc thịt khi phản ứng với đồng sunfat (CuSO4) | Cho phép hơi đục |
2.3. Giới hạn kim loại nặng
Các kim loại như chì (Pb), cadimi (Cd), thủy ngân (Hg) phải nằm trong giới hạn cho phép. Nếu vượt mức sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến gan, thận và hệ thần kinh.
Bảng giới hạn kim loại nặng
| Tên chỉ tiêu | Giới hạn tối đa (mg/kg) |
| Chì (Pb) | 0,5 |
| Cadimi (Cd) | 0,05 |
| Thuỷ Ngân | 0,03 |
2.4 Dư lượng thuốc thú y
Dư lượng thuốc thú y trong thịt heo phải tuân thủ theo quy định hiện hành tại Thông tư 24/2013/TT-BYT về “Quy định mức giới hạn tối đa dư lượng thuốc thú y trong thực phẩm“.
Thông tư này quy định cụ thể 59 loại thuốc thú y, bao gồm kháng sinh, thuốc trị ký sinh trùng, thuốc tăng trưởng… để đánh giá chất lượng thịt heo.
Việc dư lượng kháng sinh vượt mức cho phép có thể:
- Gây ra tình trạng kháng kháng sinh ở người: Vi khuẩn trong cơ thể sẽ thích nghi với thuốc, khiến các bệnh thông thường trở nên khó chữa hơn.
- Làm giảm hiệu quả điều trị y tế, tăng chi phí và thời gian điều trị bệnh cho người sử dụng.
2.5 Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật
Ngoài thuốc thú y, thịt heo có thể nhiễm thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) nếu vật nuôi ăn phải thức ăn chứa hóa chất còn tồn dư. Theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, Bộ Y tế quy định mức tồn dư tối đa cho 205 loại thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm trong kiểm nghiệm chất lượng thịt heo.
Nếu không kiểm soát tốt, dư lượng thuốc BVTV có thể:
- Gây ngộ độc mãn tính, ảnh hưởng đến gan, thận, hệ thần kinh và nội tiết.
- Tích tụ trong cơ thể theo thời gian, đặc biệt nguy hiểm với trẻ em, phụ nữ mang thai và người lớn tuổi.
2.6 Các chỉ tiêu vi sinh vật
Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn thực phẩm. Một số vi khuẩn nguy hiểm có thể tồn tại trong thịt heo nếu không được kiểm soát tốt:
Bảng chỉ tiêu vi sinh vật
| Tên chỉ tiêu | Giới hạn tối đa |
| Tổng số vi sinh vật hiếu khí, số khuẩn lạc trong 1g sản phẩm | 106 |
| E.coli, số vi khuẩn trong 1g sản phẩm | 102 |
| Salmonella, số vi khuẩn trong 25g sản phẩm | 0 |
| B.cereus, số vi khuẩn trong 1g sản phẩm | 102 |
| Staphylococcus aureus, số vi khuẩn trong 1g sản phẩm | 102 |
| Clostridium perfringens, số vi khuẩn trong 1g sản phẩm | 10 |
| Clostridium botulinum, số vi khuẩn trong 1g sản phẩm | 0 |
2.7 Các chỉ tiêu ký sinh trùng
Một số ký sinh trùng nguy hiểm có thể tồn tại trong thịt heo sống, đặc biệt khi thịt không được nấu chín kỹ:
- Giun xoắn (Trichinella spiralis): gây đau cơ, sốt, rối loạn tiêu hóa.
- Gạo lợn ((Taenia solium)): gây chán ăn, đầy hơi, sụt cân, rối loạn tiêu hóa, thiếu máu, cơ thể mệt mỏi.
Vì vậy, kiểm tra ký sinh trùng là bước không thể thiếu trong quy trình kiểm nghiệm chất lượng thịt heo.
Bảng chỉ tiêu ký sinh trùng
| Tên chỉ tiêu | Giới hạn cho phép |
| Gạo bò, gạo lợn (Cysticercus csuitsae; Cysticercus bovis…) | Không cho phép |
| Giun xoắn (Trichinella spiralis) | Không cho phép |
Việc lựa chọn thịt heo không chỉ dựa vào giá cả hay hình thức bên ngoài mà cần phải dựa trên các chỉ tiêu đánh giá chất lượng thịt heo với số liệu cụ thể và rõ ràng. Hy vọng những chia sẻ từ La Bàn Food sẽ giúp người tiêu dùng và nhà phân phối luôn chọn được thịt sạch, an toàn và hợp vệ sinh.
